độ cao
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng cách từ một điểm đến một mặt phẳng chuẩn, thường là mặt nước biển: "độ cao" chỉ số đo theo phương thẳng đứng từ một vị trí lên đến một điểm nào đó hoặc từ mặt đất lên đến một vật thể.
- Mức độ cao thấp của một vật thể hay vị trí: "độ cao" còn dùng để mô tả tính chất cao hay thấp của một đối tượng trong không gian ba chiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Máy bay đang bay ở độ cao 10.000 mét. (Máy bay cách mặt nước biển 10.000 mét theo phương thẳng đứng.)
- Độ cao của ngọn núi này là 3.000 mét. (Khoảng cách từ chân núi lên đỉnh núi là 3.000 mét.)
- Chúng tôi cần đo độ cao của căn phòng để lắp đèn chùm. (Khoảng cách từ sàn lên trần nhà cần được xác định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"độ cao tuyệt đối": độ cao so với mặt nước biển, không phụ thuộc vào địa hình xung quanh.
- Độ cao tuyệt đối của đỉnh Everest là 8.848 mét. (Số đo này tính từ mặt nước biển lên đỉnh núi.)
"độ cao tương đối": độ cao so với một điểm mốc cụ thể, thường là chân núi hoặc mặt đất.
- Độ cao tương đối của ngôi nhà so với đường phố là 5 mét. (Ngôi nhà cao hơn mặt đường 5 mét.)
Biến thể và từ gần giống
Cao độ (danh từ): mức độ cao, thường dùng trong âm nhạc (cao độ của nốt nhạc) hoặc trong kỹ thuật (cao độ công trình).
- Cao độ của nốt La là 440 Hz. (Tần số rung của nốt La tạo ra âm thanh cao.)
Độ sâu (danh từ): khoảng cách từ mặt nước hoặc mặt đất xuống dưới — trái nghĩa với độ cao.
- Độ sâu của biển ở đây là 200 mét. (Khoảng cách từ mặt nước xuống đáy biển.)
Từ đồng nghĩa
- Chiều cao: khoảng cách từ dưới lên trên, thường dùng cho người hoặc vật.
- Độ chênh: sự khác biệt về độ cao giữa hai điểm.
- Đỉnh cao: mức độ cao nhất, đôi khi dùng nghĩa bóng.
Thành ngữ liên quan
Độ cao ngất trời: rất cao, vượt xa bình thường.
- Tòa nhà chọc trời có độ cao ngất trời. (Tòa nhà cao đến mức khó tin.)
Mất độ cao: giảm độ cao, thường dùng trong hàng không hoặc leo núi.
- Máy bay mất độ cao đột ngột do thời tiết xấu. (Máy bay hạ thấp nhanh chóng vì bão.)